thoracic duct
Định nghĩa
Danh từ: - Ống ngực: "thoracic duct" là ống bạch huyết chính của hệ bạch huyết, có chức năng vận chuyển bạch huyết từ phần lớn cơ thể (trừ phần trên bên phải) vào hệ tuần hoàn máu. Đây là ống lớn nhất trong hệ bạch huyết, bắt đầu từ bể dưỡng chấp (cisterna chyli) ở bụng và đi lên ngực, đổ vào tĩnh mạch dưới đòn trái.
Ví dụ sử dụng
- (Ống ngực dẫn bạch huyết từ phần dưới cơ thể và phần trên bên trái vào máu.)
- (Tổn thương ống ngực trong quá trình phẫu thuật có thể gây tràn dịch dưỡng chấp, một tình trạng bạch huyết rò rỉ vào khoang ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Obstruction of the thoracic duct": tắc nghẽn ống ngực, có thể dẫn đến phù bạch huyết (lymphedema) hoặc các vấn đề về tuần hoàn bạch huyết.
- Obstruction of the thoracic duct is a rare but serious medical condition. (Tắc nghẽn ống ngực là một tình trạng y tế hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.)
"Thoracic duct ligation": thắt ống ngực, một thủ thuật phẫu thuật để ngăn rò rỉ bạch huyết.
- Thoracic duct ligation is performed to treat persistent chylothorax. (Thắt ống ngực được thực hiện để điều trị tràn dịch dưỡng chấp dai dẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thoracic (tính từ): thuộc về ngực.
- Thoracic surgery (phẫu thuật ngực)
- Duct (danh từ): ống dẫn (trong giải phẫu).
- Bile duct (ống mật)
Từ đồng nghĩa
- Lymphatic duct: ống bạch huyết (thuật ngữ chung hơn, nhưng "thoracic duct" là tên cụ thể).
- Left lymphatic duct: ống bạch huyết trái (một tên gọi khác do vị trí đổ vào tĩnh mạch dưới đòn trái).
Các cụm từ liên quan
- Thoracic duct drainage: dẫn lưu ống ngực, một kỹ thuật trong phẫu thuật để kiểm soát dòng chảy bạch huyết.
- Thoracic duct drainage is used in some cancer treatments to reduce lymph flow. (Dẫn lưu ống ngực được sử dụng trong một số phương pháp điều trị ung thư để giảm lưu lượng bạch huyết.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thoracic duct" do đây là thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.
